Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
Revolution Case
+
1
.
50
Revolution Case
+
3
Revolution Case
+
4
.
50
Revolution Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
623
.
83
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

426
.
79
-
623
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
623
.
83
0.014%BS
426
.
79
0.014%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

187
.
79
-
467
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
467
.
08
0.014%BS
187
.
79
0.014%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

284
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
284
.
93
0.014%
M4A4

Temukau

M4A4

41
.
43
-
281
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
281
.
16
0.014%FN
145
.
69
0.014%ST | MW
125
.
96
0.014%MW
80
.
55
0.014%FT
50
.
74
0.014%BS
45
.
45
0.014%ST | BS
41
.
43
0.014%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

251
.
36
-
264
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
264
.
26
0.014%WW
251
.
36
0.014%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

129
.
93
-
229
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
229
.
50
0.014%FT
129
.
93
0.014%
AK-47

Head Shot

AK-47

46
.
19
-
139
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
139
.
26
0.014%MW
77
.
55
0.014%ST | MW
76
.
77
0.014%FT
50
.
85
0.014%WW
49
.
70
0.014%ST | FT
47
.
96
0.014%BS
46
.
19
0.014%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

120
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
120
.
51
0.014%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

71
.
88
-
105
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
105
.
16
0.014%FT
71
.
88
0.014%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

90
.
74
-
101
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
101
.
66
0.014%FT
90
.
74
0.014%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

60
.
68
-
93
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
93
.
24
0.014%FT
60
.
68
0.014%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

70
.
22
-
72
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
72
.
86
0.014%BS
70
.
22
0.014%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
99
-
63
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
63
.
80
0.014%WW
57
.
03
0.014%FT
47
.
99
0.014%
AWP

Duality

AWP

4
.
63
-
33
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
.
05
0.014%FN
15
.
33
0.014%ST | MW
14
.
29
0.014%ST | WW
9
.
81
0.014%MW
8
.
11
0.014%ST | FT
7
.
16
0.014%ST | BS
7
.
01
0.014%FT
5
.
15
0.014%WW
5
.
10
0.014%BS
4
.
63
0.014%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
58
-
19
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
61
0.014%ST | MW
11
.
38
0.014%MW
8
.
24
0.014%FT
5
.
32
0.014%ST | WW
4
.
98
0.014%WW
4
.
86
0.014%ST | BS
4
.
65
0.014%BS
4
.
58
0.014%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
52
-
19
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
39
0.014%ST | MW
10
.
93
0.014%MW
7
.
99
0.014%ST | FT
5
.
50
0.014%FT
5
.
29
0.014%WW
4
.
96
0.014%BS
4
.
68
0.014%ST | WW
4
.
66
0.014%ST | BS
4
.
52
0.014%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
71
-
9
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
24
0.014%FN
3
.
45
0.014%ST | MW
3
.
43
0.014%ST | FT
1
.
88
0.014%MW
1
.
81
0.007%ST | BS
1
.
67
0.014%BS
0
.
90
0.591%WW
0
.
81
2.35%FT
0
.
71
1.17%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
60
-
7
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
06
0.014%FN
4
.
24
0.014%ST | MW
1
.
95
0.014%MW
1
.
11
1.2%ST | FT
0
.
90
0.591%ST | WW
0
.
72
1.17%ST | BS
0
.
72
1.17%BS
0
.
67
0.465%WW
0
.
64
1.16%FT
0
.
60
2.32%
P90

Neoqueen

P90

0
.
61
-
2
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
75
0.014%FN
2
.
09
0.014%ST | MW
1
.
33
2.39%MW
1
.
10
2.39%ST | FT
0
.
89
2.36%WW
0
.
67
0.465%BS
0
.
67
0.465%FT
0
.
64
1.16%ST | WW
0
.
61
2.32%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
55
-
2
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
52
0.007%ST | WW
1
.
13
2.4%FT
1
.
11
1.2%ST | BS
0
.
90
0.591%BS
0
.
67
0.465%WW
0
.
55
2.31%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
66
-
2
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
52
0.007%ST | MW
2
.
26
0.014%MW
1
.
39
2.38%ST | FT
0
.
83
1.18%ST | BS
0
.
80
2.35%WW
0
.
75
2.34%BS
0
.
71
1.17%FT
0
.
66
2.33%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
15
-
1
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
81
0.007%FN
1
.
06
1.19%ST | MW
0
.
32
0.387%MW
0
.
28
0.388%ST | FT
0
.
16
0.789%WW
0
.
15
0.197%ST | BS
0
.
15
0.197%FT
0
.
15
0.197%ST | WW
0
.
15
0.197%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
11
-
1
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
47
0.014%FN
1
2.38%ST | MW
0
.
32
0.387%ST | BS
0
.
32
0.387%MW
0
.
28
0.388%FT
0
.
15
0.197%ST | WW
0
.
15
0.197%ST | FT
0
.
11
0.478%WW
0
.
11
0.478%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
15
-
1
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
34
2.39%FN
1
.
01
2.38%ST | MW
0
.
37
2.31%MW
0
.
28
0.388%ST | WW
0
.
25
2.34%WW
0
.
20
1.18%ST | FT
0
.
15
0.197%ST | BS
0
.
15
0.197%FT
0
.
15
0.197%
P250

Re.built

P250

0
.
11
-
1
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
31
2.39%FN
0
.
90
0.591%ST | MW
0
.
30
2.32%MW
0
.
26
1.17%ST | WW
0
.
21
2.35%ST | BS
0
.
20
1.18%FT
0
.
16
0.789%ST | FT
0
.
15
0.197%WW
0
.
11
0.478%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
06
-
1
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
16
2.4%ST | MW
0
.
46
2.31%MW
0
.
32
0.387%WW
0
.
18
1.18%ST | FT
0
.
12
2.38%FT
0
.
11
0.478%ST | BS
0
.
09
0.6%ST | WW
0
.
06
2.42%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
09
-
1
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
06
1.19%ST | MW
0
.
32
0.387%MW
0
.
28
0.388%WW
0
.
18
1.18%ST | FT
0
.
16
0.789%FT
0
.
15
0.197%ST | BS
0
.
09
0.6%ST | WW
0
.
09
0.6%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
83
1.18%ST | WW
0
.
67
0.465%FN
0
.
44
2.31%ST | MW
0
.
32
0.387%BS
0
.
28
0.388%WW
0
.
28
0.388%MW
0
.
26
1.17%ST | FT
0
.
15
0.197%FT
0
.
11
0.478%ST | BS
0
.
09
0.6%