Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
6
.
40
Dreams & Nightmares Case
+
9
.
60
Dreams & Nightmares Case
+
12
.
80
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 059
.
89
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

973
.
29
-
1 059
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 059
.
89
0.02%FT
973
.
29
0.02%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

882
.
40
-
948
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
948
.
58
0.02%BS
882
.
40
0.02%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

164
.
13
-
278
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
278
.
37
0.02%MW
164
.
13
0.02%
AK-47

Nightwish

AK-47

88
.
86
-
227
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
227
.
41
0.02%FN
159
.
16
0.02%ST | MW
111
.
97
0.02%MW
107
.
01
0.02%FT
98
.
78
0.02%WW
95
.
94
0.02%ST | FT
93
.
07
0.02%BS
92
.
32
0.02%ST | BS
90
.
15
0.02%ST | WW
88
.
86
0.02%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

141
.
72
-
185
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
185
.
58
0.02%FT
141
.
72
0.02%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

140
.
23
-
185
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
185
.
26
0.02%BS
140
.
23
0.02%
MP9

Starlight Protector

MP9

91
.
04
-
163
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
163
.
15
0.02%FN
148
.
81
0.02%MW
106
.
77
0.02%ST | MW
103
.
83
0.02%FT
100
.
95
0.02%WW
98
.
10
0.02%ST | BS
94
.
43
0.02%BS
94
.
06
0.02%ST | WW
91
.
75
0.02%ST | FT
91
.
04
0.02%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

133
.
92
-
158
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
158
.
89
0.02%MW
133
.
92
0.02%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

99
.
50
-
158
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
158
.
36
0.02%ST | WW
153
.
62
0.02%FN
136
.
40
0.02%FT
99
.
50
0.02%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

99
.
20
-
115
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
115
.
90
0.02%FN
99
.
20
0.02%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

100
.
13
-
115
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
115
.
42
0.02%WW
103
.
19
0.02%MW
100
.
13
0.02%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

95
.
94
-
101
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
101
.
50
0.02%WW
97
.
68
0.02%BS
95
.
94
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

85
.
56
-
90
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
90
.
39
0.02%WW
85
.
56
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

65
.
60
-
72
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
72
.
60
0.02%MW
66
.
54
0.02%FT
65
.
60
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

64
.
56
-
70
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
70
.
30
0.02%WW
64
.
56
0.02%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

8
.
61
-
26
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
26
.
01
0.02%FN
23
.
01
0.02%ST | MW
11
.
52
0.02%MW
10
.
90
0.02%FT
9
.
79
0.02%WW
9
.
66
0.02%ST | FT
9
.
04
0.02%ST | BS
8
.
90
0.02%ST | WW
8
.
63
0.01%BS
8
.
61
0.02%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

8
.
51
-
25
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
25
.
27
0.02%FN
22
.
72
0.02%ST | MW
11
.
81
0.02%MW
11
0.02%FT
9
.
74
0.02%WW
9
.
36
0.02%ST | FT
9
.
11
0.02%BS
9
.
05
0.02%ST | WW
8
.
53
0.01%ST | BS
8
.
51
0.02%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

8
.
56
-
22
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
22
.
72
0.02%ST | MW
11
.
74
0.02%MW
11
.
20
0.02%FT
9
.
54
0.02%WW
9
.
24
0.02%ST | FT
9
.
19
0.02%ST | WW
8
.
87
0.02%BS
8
.
77
0.02%ST | BS
8
.
56
0.02%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
82
-
8
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
02
0.02%FN
3
.
14
0.02%ST | MW
3
.
01
0.02%MW
1
.
60
1.79%ST | WW
1
.
50
1.79%ST | BS
1
.
34
1.79%ST | FT
1
.
33
1.79%FT
1
.
11
0.894%WW
0
.
89
0.596%BS
0
.
82
1.79%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

1
-
6
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
54
0.02%ST | BS
3
.
87
0.02%ST | MW
2
.
82
1.79%ST | WW
2
.
79
1.79%FN
2
.
55
1.79%ST | FT
2
.
08
1.79%MW
1
.
28
1.79%WW
1
.
26
1.79%BS
1
.
06
0.894%FT
1
0.357%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
87
-
4
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
37
0.02%MW
1
.
69
1.79%ST | MW
1
.
60
1.79%ST | FT
1
.
06
0.894%BS
1
.
01
0.357%WW
0
.
98
1.79%FT
0
.
96
0.596%ST | BS
0
.
96
0.596%ST | WW
0
.
87
0.596%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
82
-
2
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
77
1.79%FN
2
.
16
1.79%ST | MW
1
.
42
1.79%FT
1
.
13
1.79%MW
1
.
10
1.79%WW
1
.
05
0.894%ST | BS
1
.
01
0.357%ST | WW
0
.
87
0.596%ST | FT
0
.
83
0.596%BS
0
.
82
0.596%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
95
1.79%FN
0
.
98
0.894%MW
0
.
64
0.894%ST | MW
0
.
37
1.79%ST | BS
0
.
37
0.894%ST | FT
0
.
16
0.199%ST | WW
0
.
09
0.596%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
85
-
1
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
86
1.79%FN
1
.
81
1.79%MW
1
.
18
0.894%WW
1
.
03
1.79%ST | FT
1
.
01
0.357%ST | WW
0
.
96
0.596%ST | MW
0
.
95
1.79%FT
0
.
89
1.79%BS
0
.
85
0.596%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
09
-
1
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
58
1.79%FN
1
.
16
0.894%MW
0
.
36
1.79%ST | MW
0
.
32
0.894%ST | FT
0
.
16
0.199%ST | BS
0
.
16
0.199%ST | WW
0
.
09
0.596%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
16
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
37
1.79%FN
1
.
01
0.357%MW
0
.
64
0.894%ST | FT
0
.
49
1.79%ST | MW
0
.
28
0.447%ST | BS
0
.
16
0.199%ST | WW
0
.
16
0.596%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
15
-
1
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
16
0.894%FN
0
.
95
0.894%ST | FT
0
.
39
1.79%ST | MW
0
.
28
0.447%MW
0
.
28
0.447%ST | BS
0
.
16
0.199%ST | WW
0
.
15
0.596%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
15
-
1
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
05
0.894%ST | WW
0
.
36
1.79%MW
0
.
28
0.447%ST | MW
0
.
25
0.894%ST | BS
0
.
15
0.199%ST | FT
0
.
15
0.596%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
12
-
0
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
67
0.894%FN
0
.
54
1.79%MW
0
.
25
0.894%ST | MW
0
.
21
0.894%ST | BS
0
.
16
0.199%ST | FT
0
.
15
0.596%ST | WW
0
.
12
0.894%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
13
-
0
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
60
1.79%FN
0
.
37
1.79%MW
0
.
20
1.79%ST | MW
0
.
18
0.894%ST | FT
0
.
16
0.199%ST | BS
0
.
16
0.199%ST | WW
0
.
13
1.79%