Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
366
.
01
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

366
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
366
.
01
0.028%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

333
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
333
.
21
0.028%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

302
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
302
.
66
0.028%
AWP

Printstream

AWP

67
.
20
-
266
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
266
.
69
0.028%ST | MW
211
.
43
0.028%MW
106
.
90
0.028%FT
73
.
71
0.028%BS
67
.
55
0.028%WW
67
.
20
0.028%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

203
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
203
.
11
0.028%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

176
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
176
.
70
0.028%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

66
.
19
-
80
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
80
.
89
0.028%MW
79
.
28
0.028%FT
72
.
92
0.028%BS
66
.
19
0.028%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
41
-
38
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
62
0.028%FN
24
.
18
0.028%ST | FT
9
.
22
0.014%MW
8
.
95
0.014%BS
6
.
41
0.028%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
87
-
30
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
30
.
08
0.028%ST | MW
28
.
42
0.028%ST | FT
13
.
90
0.028%MW
12
.
77
0.028%ST | WW
11
.
46
0.028%FT
7
.
57
0.028%WW
6
.
92
0.028%BS
6
.
87
0.028%
AK-47

Searing Rage

AK-47

6
.
69
-
26
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
80
0.028%ST | MW
22
.
50
0.028%ST | FT
13
.
48
0.028%ST | BS
12
.
25
0.028%WW
7
.
35
0.028%BS
6
.
69
0.028%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
75
-
10
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
30
0.028%FN
5
.
12
0.028%MW
1
.
85
0.028%ST | FT
1
.
34
3.08%ST | WW
1
.
24
3.08%WW
0
.
83
3.08%BS
0
.
75
3.08%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
64
-
7
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
79
0.028%FN
4
.
52
0.028%MW
2
.
01
0.014%FT
0
.
89
3.08%WW
0
.
82
3.08%BS
0
.
64
1.54%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
62
-
7
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
58
0.028%FN
3
.
99
0.028%ST | MW
2
.
45
0.028%MW
1
.
54
0.014%ST | FT
1
.
37
3.08%WW
0
.
85
1.54%BS
0
.
62
1.54%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
89
-
6
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
32
0.028%FN
2
.
40
0.028%MW
1
.
42
0.028%BS
0
.
90
1.54%FT
0
.
89
3.08%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
18
-
5
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
38
0.028%FN
1
.
89
0.028%FT
0
.
26
3.08%ST | WW
0
.
18
3.08%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
43
-
5
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
15
0.028%FN
1
.
58
0.028%ST | MW
1
.
11
3.08%ST | FT
0
.
49
1.54%ST | WW
0
.
46
1.54%ST | BS
0
.
46
3.08%MW
0
.
43
3.08%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
30
-
5
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
08
0.028%FN
1
.
63
0.028%ST | MW
1
.
11
3.08%ST | FT
0
.
41
3.08%ST | WW
0
.
30
3.08%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
69
-
4
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
86
0.028%FN
2
.
38
0.028%ST | MW
2
.
28
0.028%ST | FT
1
.
28
3.08%MW
0
.
99
1.54%FT
0
.
69
3.08%
MP9

Nexus

MP9

0
.
12
-
2
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
72
0.028%ST | MW
0
.
71
3.08%ST | FT
0
.
36
1.03%ST | WW
0
.
15
1.03%ST | BS
0
.
12
1.54%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
20
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.028%ST | WW
0
.
36
1.03%ST | MW
0
.
32
1.54%FT
0
.
20
1.03%ST | FT
0
.
20
3.08%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
16
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
1.54%ST | MW
0
.
32
1.54%MW
0
.
28
3.08%ST | BS
0
.
16
1.03%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
09
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
0
.
48
1.54%MW
0
.
39
3.08%BS
0
.
36
1.03%ST | FT
0
.
13
3.08%ST | BS
0
.
09
3.08%